concerted music
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Âm nhạc phức điệu: Một thể loại âm nhạc trong đó hai hoặc nhiều dòng giai điệu độc lập được kết hợp và phát triển đồng thời, tạo thành một kết cấu hài hòa. Đây là thuật ngữ chuyên môn dùng để phân biệt với âm nhạc đơn điệu (chỉ một giai điệu) hoặc âm nhạc chủ điệu (một giai điệu chính với phần đệm hợp âm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fugues of Bach are prime examples of concerted music. (Các bản fugue của Bach là những ví dụ điển hình của âm nhạc phức điệu.)
- Studying concerted music helps one understand the development of Western classical music. (Nghiên cứu âm nhạc phức điệu giúp người ta hiểu được sự phát triển của âm nhạc cổ điển phương Tây.)
- The intricate interplay of voices in this madrigal showcases the beauty of concerted music. (Sự tương tác phức tạp giữa các bè trong bản madrigal này thể hiện vẻ đẹp của âm nhạc phức điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân tích, phê bình và lịch sử âm nhạc học thuật để mô tả kết cấu âm nhạc.
- The transition from monophonic chant to concerted music marked a significant evolution in musical composition. (Sự chuyển đổi từ thánh ca đơn điệu sang âm nhạc phức điệu đánh dấu một bước tiến hóa quan trọng trong sáng tác âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Polyphony (n): Phức điệu. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho "concerted music".
- Renaissance polyphony is a highly refined form of concerted music. (Phức điệu thời Phục Hưng là một hình thức âm nhạc phức điệu rất tinh tế.)
- Counterpoint (n): Đối điểm. Chỉ kỹ thuật sáng tác để tạo ra âm nhạc phức điệu.
- He is a master of counterpoint, creating magnificent concerted music. (Ông ấy là bậc thầy về đối điểm, tạo ra những tác phẩm âm nhạc phức điệu tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Polyphonic music: Âm nhạc phức điệu.
- Contrapuntal music: Âm nhạc đối điểm.
Từ trái nghĩa
- Monophonic music: Âm nhạc đơn điệu (chỉ một dòng giai điệu duy nhất).
- Homophonic music: Âm nhạc chủ điệu (một giai điệu chính nổi bật với phần đệm hợp âm).
Lưu ý sử dụng
- "Concerted music" là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Trong ngữ cảnh thông thường, từ "polyphony" hoặc "polyphonic music" thường được sử dụng phổ biến hơn.
- Không nên nhầm lẫn với từ "concerted" (phối hợp, chung sức) trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: a concerted effort - một nỗ lực chung).
Noun
- (âm nhạc) tính phức điệu.